越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hiện tượng trôi xe” (1)
hiện tượng trôi xe

英语
名creep phenomenon
相关词“hiện tượng trôi xe” (0)
未找到相关词。
短语“hiện tượng trôi xe” (0)
未找到短语。
